ru hời
Định nghĩa
- Động từ:
- Hát hoặc nói nhẹ nhàng, êm ái để đưa ai đó vào giấc ngủ: "ru hời" chỉ hành động dùng giọng nói hoặc giai điệu nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại để tạo cảm giác an toàn, dễ chịu, giúp người nghe (thường là trẻ nhỏ) chìm vào giấc ngủ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, đặc biệt là khi mẹ hoặc người thân ru con ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Người mẹ hát nhẹ nhàng để đưa em bé vào giấc ngủ.)
- (Giọng nói êm ái của bà ngoại hát ru vọng ra trong màn đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ru hời" kết hợp với "tiếng": chỉ âm thanh hoặc giai điệu ru ngủ.
- Tiếng ru hời ấy đã theo tôi suốt tuổi thơ. (Âm thanh ru ngủ đó đã gắn bó với tôi trong suốt thời thơ ấu.)
"ru hời" trong văn học: mang ý nghĩa biểu tượng về sự dịu dàng, che chở.
- Những câu ru hời là sợi dây kết nối tình mẫu tử. (Những câu hát ru ngủ là sợi dây gắn kết tình mẹ con.)
Biến thể và từ gần giống
Ru (động từ): hát hoặc nói để đưa ai đó vào giấc ngủ, thường dùng chung với "hời" để nhấn mạnh sự nhẹ nhàng.
- Mẹ ru con ngủ. (Mẹ hát để con ngủ.)
Hời (tính từ, phụ từ): mang nghĩa nhẹ nhàng, êm ái, thường đi kèm với "ru" để tạo thành cụm từ "ru hời".
- Giọng hời của mẹ làm con bình yên. (Giọng nhẹ nhàng của mẹ làm con cảm thấy bình yên.)
Từ đồng nghĩa
- Ru: hát hoặc nói để đưa vào giấc ngủ.
- À ơi: tiếng đệm trong các bài hát ru, thường dùng để tạo nhịp điệu.
- Tiếng à ơi của mẹ ru con ngủ. (Tiếng à ơi của mẹ đưa con vào giấc ngủ.)
Thành ngữ liên quan
- Ru hời ru hú: cụm từ nhấn mạnh hành động ru ngủ một cách nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại.
- Bà ru hời ru hú cho cháu ngủ say. (Bà ru ngủ nhẹ nhàng cho cháu ngủ thật say.)